辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiếp theo" (1件)

tiếp theo
play
日本語 他次は
マイ単語
Chúng ta sẽ gặp nhau vào tuần tiếp theo.
来週次の会議をする。

swap_horiz 類語検索結果 "tiếp theo" (3件)

ngày tiếp theo
play
日本語 名翌日
マイ単語
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
今日は雨だが、翌日は晴れだ。
tháng tiếp theo
play
日本語 名翌月
マイ単語
Hóa đơn sẽ được gửi vào tháng tiếp theo.
請求書は翌月に送られる。
năm tiếp theo
play
日本語 名翌年
マイ単語
Anh ấy sang Nhật vào năm tiếp theo.
彼は翌年に日本へ行った。

format_quote フレーズ検索結果 "tiếp theo" (9件)

tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
tiếp theo đó
その次
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
今日は雨だが、翌日は晴れだ。
Hóa đơn sẽ được gửi vào tháng tiếp theo.
請求書は翌月に送られる。
Anh ấy sang Nhật vào năm tiếp theo.
彼は翌年に日本へ行った。
Chúng ta sẽ gặp nhau vào tuần tiếp theo.
来週次の会議をする。
Con số giảm mạnh trong những ngày tiếp theo.
その数はその後数日間で急激に減少した。